D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “nút”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nút”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nút

Vật nhỏ, thường tròn, dùng để cài áo hoặc đóng, mở một vật; điểm nối hoặc chỗ thắt lại của dây; phần nhô lên để bấm, điều khiển thiết bị.

5 câu ví dụ với “nút” — cách dùng

Anh ấy đã giúp tôi buộc nút cà vạt.

· · ·
Hình ảnh minh họa nút: Anh ấy đã giúp tôi buộc nút cà vạt.

Có một cái nút trong cổ họng vì xúc động.

· · ·
Hình ảnh minh họa nút: Có một cái nút trong cổ họng vì xúc động.

Áo của tôi bị rách và một cái nút thì lỏng.

· · ·
Hình ảnh minh họa nút: Áo của tôi bị rách và một cái nút thì lỏng.

Cậu bé nhặt nút từ dưới đất lên và mang cho mẹ.

· · ·
Hình ảnh minh họa nút: Cậu bé nhặt nút từ dưới đất lên và mang cho mẹ.

Anh ấy nhấn nút thang máy và chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn.

· · ·
Hình ảnh minh họa nút: Anh ấy nhấn nút thang máy và chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái