Chiếc nhẫn được làm từ hợp kim vàng và bạc.
36 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhẫn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Chiếc nhẫn được làm từ hợp kim vàng và bạc.
Giáo viên của con trai tôi rất kiên nhẫn với nó.
Chiếc nhẫn này mang biểu tượng của gia đình tôi.
Chiếc nhẫn đính hôn có một viên sapphire xanh đẹp.
Tôi đang ở đó, kiên nhẫn chờ đợi tình yêu của mình đến.
Bộ phim đã cho thấy sự tàn nhẫn của một cuộc đóng đinh.
Người phụ nữ thêu tấm thảm với sự kiên nhẫn và hoàn hảo.
Cô giáo của con trai tôi rất kiên nhẫn và chú ý đến em ấy.
Giáo viên yoga cần kiên nhẫn với các học viên mới bắt đầu.
Chúng tôi đã đến một cửa hàng trang sức để chọn chiếc nhẫn.
Juan đã tặng vợ một chiếc nhẫn vàng vào ngày kỷ niệm của họ.
Kiên nhẫn là một đức tính lớn trong những thời điểm khó khăn.
Anh ấy nhấn nút thang máy và chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn.
Hãy lắng nghe người bên cạnh bạn với sự kiên nhẫn và đồng cảm.
Chiếc nhẫn sáng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời trên bãi biển.
Giáo viên trường tiểu học rất thân thiện và có nhiều kiên nhẫn.
Huấn luyện một con chim ưng đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.
Sự chậm chạp của quá trình khiến chúng tôi trở nên thiếu kiên nhẫn.
Giáo viên dạy học sinh của mình với sự kiên nhẫn và tình yêu thương.
Sự chế nhạo liên tục của Marta đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của Ana.
Thành công trong cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, cống hiến và kiên nhẫn.
Sao Thổ là một hành tinh hấp dẫn với những chiếc nhẫn biểu tượng của nó.
Kiên nhẫn là một đức tính cần được rèn luyện để có một cuộc sống trọn vẹn.
Câu chuyện kể về cách người nô lệ đã thoát khỏi số phận tàn nhẫn của mình.
Chúng tôi đã mua một chiếc nhẫn với một viên sapphire thật tại cửa hàng trang sức.
Nhà hát sắp đầy. Đám đông đang chờ đợi một cách không kiên nhẫn cho buổi biểu diễn.
Với một tiếng thở dài không kiên nhẫn, con bò tót đã lao vào đấu sĩ trong đấu trường.
Sự kiên nhẫn và kiên trì là chìa khóa để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Bác sĩ tận tâm chăm sóc bệnh nhân của mình với sự kiên nhẫn và lòng từ bi tại bệnh viện.
Tủ kính này được sử dụng để trưng bày những món trang sức quý giá, như nhẫn và dây chuyền.
Cô ấy đang chờ đợi món hầm với đậu một cách không kiên nhẫn. Đó là món ăn yêu thích của cô.
Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.
Giáo viên âm nhạc tận tâm đã dạy học sinh của mình với sự kiên nhẫn và tình yêu đối với nghệ thuật.
Với sự kiên nhẫn và bền bỉ của mình, thầy giáo đã dạy cho học sinh một bài học quý giá mà họ sẽ nhớ mãi.
Tên tội phạm tàn nhẫn đã cướp ngân hàng và trốn thoát với số tiền mà không bị phát hiện, để lại cho cảnh sát sự bối rối.
Cô giáo dạy học sinh của mình với sự kiên nhẫn và tận tâm, sử dụng nhiều tài nguyên dạy học khác nhau để giúp họ học một cách có ý nghĩa.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.