D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “cặp”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cặp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cặp

Hai vật hoặc người đi cùng nhau thành một đôi; túi đựng sách vở, đồ dùng học tập; dụng cụ kẹp giấy.

3 câu ví dụ với “cặp” — cách dùng

Sự kiện đáng nhớ nhất trong cuộc đời tôi là ngày mà cặp song sinh của tôi ra đời.

· · ·
Hình ảnh minh họa cặp: Sự kiện đáng nhớ nhất trong cuộc đời tôi là ngày mà cặp song sinh của tôi ra đời.

Mặc dù khoảng cách, cặp đôi vẫn giữ được tình yêu của họ qua những bức thư và cuộc gọi điện thoại.

· · ·
Hình ảnh minh họa cặp: Mặc dù khoảng cách, cặp đôi vẫn giữ được tình yêu của họ qua những bức thư và cuộc gọi điện thoại.

"Cơn mưa rơi xuống ào ạt và tiếng sấm vang vọng trên bầu trời, trong khi cặp đôi ôm nhau dưới chiếc ô."

· · ·
Hình ảnh minh họa cặp: "Cơn mưa rơi xuống ào ạt và tiếng sấm vang vọng trên bầu trời, trong khi cặp đôi ôm nhau dưới chiếc ô."

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái