D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “nản”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nản”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nản

Cảm thấy mất hết hứng thú, không còn muốn cố gắng hay tiếp tục làm việc gì đó vì gặp khó khăn hoặc thất bại.

3 câu ví dụ với “nản” — cách dùng

Cơn mưa lớn không làm nản lòng những người đi bộ đường dài.

· · ·
Hình ảnh minh họa nản: Cơn mưa lớn không làm nản lòng những người đi bộ đường dài.

Công việc văn phòng đơn điệu tạo ra cảm giác chán nản và buồn tẻ.

· · ·
Hình ảnh minh họa nản: Công việc văn phòng đơn điệu tạo ra cảm giác chán nản và buồn tẻ.

Cô bé tội nghiệp không có gì để vui chơi ở cánh đồng, vì vậy cô luôn cảm thấy chán nản.

· · ·
Hình ảnh minh họa nản: Cô bé tội nghiệp không có gì để vui chơi ở cánh đồng, vì vậy cô luôn cảm thấy chán nản.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái