Định nghĩa ngắn gọn: cãi
Tranh luận hoặc nói lại để bảo vệ ý kiến của mình, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc bất đồng.
5 câu ví dụ với “cãi” — cách dùng
1.
Cuộc tranh cãi đã khiến cả hai đều không hạnh phúc.
2.
Mario đang tranh cãi kịch liệt với em trai của mình.
3.
Cặp đôi đã tranh cãi vì có những quan điểm khác nhau về kế hoạch tương lai của họ.
4.
Bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ đã gây ra tranh cãi giữa các nhà phê bình nghệ thuật.
5.
Chính phủ của ông ấy rất gây tranh cãi: tổng thống và toàn bộ nội các của ông đã phải từ chức.