D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “cong”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cong”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cong

Cong là trạng thái không thẳng, bị uốn hoặc gập lại thành hình vòng cung.

3 câu ví dụ với “cong” — cách dùng

Con cò là một loài chim có chân rất dài và cổ cũng dài và cong.

· · ·
Hình ảnh minh họa cong: Con cò là một loài chim có chân rất dài và cổ cũng dài và cong.

Độ cong của con đường buộc tôi phải đi cẩn thận để không vấp phải những viên đá lỏng lẻo trên mặt đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa cong: Độ cong của con đường buộc tôi phải đi cẩn thận để không vấp phải những viên đá lỏng lẻo trên mặt đất.

Cơn bão mạnh đến nỗi cây cối bị cong lại trong gió. Tất cả hàng xóm đều sợ hãi về những gì có thể xảy ra.

· · ·
Hình ảnh minh họa cong: Cơn bão mạnh đến nỗi cây cối bị cong lại trong gió. Tất cả hàng xóm đều sợ hãi về những gì có thể xảy ra.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái