Định nghĩa ngắn gọn: trêu
Làm cho người khác cảm thấy bối rối, tức giận hoặc vui bằng cách nói hoặc làm điều gì đó đùa cợt.
7 câu ví dụ với “trêu” — cách dùng
1.
Tôi thích trêu chọc bạn bè để xem phản ứng của họ.
2.
Con ma xanh sống trong nhà tôi rất nghịch ngợm và hay trêu chọc tôi.
3.
Anh ấy trêu bạn bè trong giờ giải lao thân mật.
4.
Cha trêu con bằng những lời đùa dí dỏm sau bữa tối.
5.
Người hướng dẫn trêu du khách bằng câu chuyện hài hước.
6.
Cô giáo trêu học sinh khi họ đưa ra câu trả lời bất ngờ.
7.
Thầy trêu sinh viên khi họ gặp rắc rối trong bài kiểm tra.