D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “chọc”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chọc”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chọc

Dùng vật nhọn đâm nhẹ vào một vật khác; trêu ghẹo, làm cho người khác tức giận hoặc xấu hổ.

4 câu ví dụ với “chọc” — cách dùng

Tôi thích trêu chọc bạn bè để xem phản ứng của họ.

· · ·
Hình ảnh minh họa chọc: Tôi thích trêu chọc bạn bè để xem phản ứng của họ.

Xây dựng các tòa nhà chọc trời đòi hỏi một đội ngũ kỹ sư lớn.

· · ·
Hình ảnh minh họa chọc: Xây dựng các tòa nhà chọc trời đòi hỏi một đội ngũ kỹ sư lớn.

Con ma xanh sống trong nhà tôi rất nghịch ngợm và hay trêu chọc tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa chọc: Con ma xanh sống trong nhà tôi rất nghịch ngợm và hay trêu chọc tôi.

Người nhện đu đưa qua các tòa nhà chọc trời, chiến đấu chống lại tội phạm và bất công.

· · ·
Hình ảnh minh họa chọc: Người nhện đu đưa qua các tòa nhà chọc trời, chiến đấu chống lại tội phạm và bất công.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái