D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “nồi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nồi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nồi

Vật dụng hình tròn, sâu lòng, thường làm bằng kim loại hoặc đất, dùng để nấu ăn trên bếp.

7 câu ví dụ với “nồi” — cách dùng

Cô ấy đặt nồi lên bếp và bật lửa.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Cô ấy đặt nồi lên bếp và bật lửa.

Bà ngoại luôn sử dụng nồi sắt của bà để làm mole.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Bà ngoại luôn sử dụng nồi sắt của bà để làm mole.

Chúng tôi sử dụng một nồi lớn để nấu cơm cho bữa tiệc.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Chúng tôi sử dụng một nồi lớn để nấu cơm cho bữa tiệc.

Đầu bếp khuấy các nguyên liệu trong nồi một cách cẩn thận.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Đầu bếp khuấy các nguyên liệu trong nồi một cách cẩn thận.

Nước trong nồi đang sôi trên bếp, đầy nước, sắp tràn ra ngoài.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Nước trong nồi đang sôi trên bếp, đầy nước, sắp tràn ra ngoài.

Nước súp đang sôi trong nồi, trong khi một người phụ nữ già đang khuấy nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Nước súp đang sôi trong nồi, trong khi một người phụ nữ già đang khuấy nó.

Bà phù thủy, với chiếc mũ nhọn và cái nồi bốc khói, đã tung ra những phép thuật và lời nguyền chống lại kẻ thù của mình, bất chấp hậu quả.

· · ·
Hình ảnh minh họa nồi: Bà phù thủy, với chiếc mũ nhọn và cái nồi bốc khói, đã tung ra những phép thuật và lời nguyền chống lại kẻ thù của mình, bất chấp hậu quả.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái