Định nghĩa ngắn gọn: vẹn
Hoàn toàn, đầy đủ, không thiếu sót hay tổn hại gì.
5 câu ví dụ với “vẹn” — cách dùng
1.
Tính toàn vẹn của cây cầu đã được các kỹ sư đánh giá cẩn thận.
2.
Xác ướp Ai Cập được phát hiện với tất cả các băng gạc còn nguyên vẹn.
3.
Kiên nhẫn là một đức tính cần được rèn luyện để có một cuộc sống trọn vẹn.
4.
Lòng biết ơn và sự cảm kích là những giá trị làm cho chúng ta hạnh phúc và trọn vẹn hơn.
5.
Niềm hạnh phúc mà tôi cảm nhận khi ở bên bạn! Bạn làm cho tôi sống một cuộc đời trọn vẹn và đầy tình yêu!