Tiêu chuẩn vẻ đẹp mới thúc đẩy sự đa dạng.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đẩy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Tiêu chuẩn vẻ đẹp mới thúc đẩy sự đa dạng.
Nhiều giờ làm việc thúc đẩy hành vi ít vận động.
Cần thúc đẩy sự tôn trọng công dân giữa các công dân.
Sự sáng tạo là động lực thúc đẩy đổi mới trong tất cả các lĩnh vực.
Sự khao khát khám phá thế giới đã thúc đẩy cô ấy đi du lịch một mình.
Tham vọng là một sức mạnh thúc đẩy mạnh mẽ, nhưng đôi khi nó có thể gây hại.
Tình yêu là một sức mạnh mạnh mẽ thúc đẩy chúng ta và giúp chúng ta phát triển.
Tất cả các hoạt động thể thao đều thúc đẩy tinh thần đồng đội giữa các cầu thủ.
Sự mở rộng của nông nghiệp đã thúc đẩy sự phát triển của các khu định cư vĩnh viễn.
Có một hiệp ước xã hội kết nối chúng ta như một cộng đồng và thúc đẩy chúng ta hợp tác.
Nhà kinh tế đã đề xuất một mô hình kinh tế đổi mới nhằm thúc đẩy sự công bằng và bền vững.
Thiền là một thực hành giúp giảm căng thẳng và lo âu, đồng thời thúc đẩy sự bình yên trong tâm hồn.
Sự đa dạng văn hóa trong khu phố làm phong phú thêm trải nghiệm sống và thúc đẩy sự đồng cảm với người khác.
Nhà thiết kế đã tạo ra một thương hiệu thời trang bền vững, thúc đẩy thương mại công bằng và bảo vệ môi trường.
Thể thao là một nhóm các hoạt động thúc đẩy sức khỏe thể chất và tinh thần, bên cạnh việc là nguồn giải trí và vui chơi.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.