D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “pin”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “pin”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: pin

Thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị điện tử như điện thoại, đồng hồ, điều khiển từ xa.

5 câu ví dụ với “pin” — cách dùng

Anh trai tôi nói rằng pin của xe đồ chơi đã hết.

· · ·
Hình ảnh minh họa pin: Anh trai tôi nói rằng pin của xe đồ chơi đã hết.

Điều khiển từ xa không hoạt động, có lẽ cần thay pin.

· · ·
Hình ảnh minh họa pin: Điều khiển từ xa không hoạt động, có lẽ cần thay pin.

Ánh sáng từ đèn pin của anh ấy chiếu sáng hang động tối tăm.

· · ·
Hình ảnh minh họa pin: Ánh sáng từ đèn pin của anh ấy chiếu sáng hang động tối tăm.

Bóng tối của đêm buộc tôi phải bật đèn pin để có thể nhìn thấy tôi đang đi đâu.

· · ·
Hình ảnh minh họa pin: Bóng tối của đêm buộc tôi phải bật đèn pin để có thể nhìn thấy tôi đang đi đâu.

Biết rằng địa hình có thể nguy hiểm, Isabel đã đảm bảo mang theo một chai nước và một chiếc đèn pin.

· · ·
Hình ảnh minh họa pin: Biết rằng địa hình có thể nguy hiểm, Isabel đã đảm bảo mang theo một chai nước và một chiếc đèn pin.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái