Công dân đã bỏ phiếu ủng hộ hiến pháp mới.
18 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hiến”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Công dân đã bỏ phiếu ủng hộ hiến pháp mới.
Chiến dịch hiến máu đã cứu sống nhiều người.
Giải thưởng đại diện cho nhiều năm nỗ lực và cống hiến.
Thành công trong cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, cống hiến và kiên nhẫn.
Quá trình học tập là một nhiệm vụ liên tục đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực.
Nghề phục vụ không dễ, đòi hỏi nhiều sự cống hiến và phải chú ý đến mọi thứ.
Cuộc đời của cô ấy được đánh dấu bởi sự hy sinh và cống hiến cho người khác.
Nhờ sự cống hiến của mình, nhạc sĩ đã thành công trong việc ghi âm album đầu tay.
Sự cống hiến của cô ấy cho thể thao là một cam kết rõ ràng với tương lai của mình.
Nỗ lực và sự cống hiến của anh ấy đã đưa anh đến chiến thắng trong cuộc thi bơi lội.
Nhiều người ngưỡng mộ sự trung thực và cống hiến của cô ấy trong công tác tình nguyện.
Vận động viên marathon đã hoàn thành cuộc đua mệt mỏi với sự cống hiến và nỗ lực cực kỳ.
Ballet là một nghệ thuật đòi hỏi nhiều sự luyện tập và cống hiến để đạt được sự hoàn hảo.
Cánh đồng là một nơi làm việc và nỗ lực, nơi nông dân trồng trọt đất đai với sự cống hiến.
Với nỗ lực và sự cống hiến, tôi đã hoàn thành marathon đầu tiên của mình trong chưa đầy bốn giờ.
Với sự kiên trì và cống hiến, tôi đã hoàn thành một chuyến đi xe đạp từ bờ biển này sang bờ biển kia.
Sau nhiều năm luyện tập và cống hiến, người chơi cờ vua đã trở thành một bậc thầy trong trò chơi của mình.
Từ nhỏ, nghề làm giày của anh ấy là niềm đam mê của anh. Mặc dù không dễ dàng, anh biết rằng mình muốn cống hiến cả đời cho nó.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.