D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “trưa”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trưa”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: trưa

Khoảng thời gian giữa buổi sáng và buổi chiều, thường từ 11 giờ đến 13 giờ trong ngày.

8 câu ví dụ với “trưa” — cách dùng

Hôm qua tôi đã ngủ trưa trên cái ghế đó.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Hôm qua tôi đã ngủ trưa trên cái ghế đó.

Ánh nắng gay gắt giữa trưa đã làm tôi mất nước.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Ánh nắng gay gắt giữa trưa đã làm tôi mất nước.

Sau khi ăn, anh ấy đã ngủ trưa trên chiếc võng.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Sau khi ăn, anh ấy đã ngủ trưa trên chiếc võng.

Sau khi ăn, tôi thích ngủ trưa và ngủ một hoặc hai tiếng.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Sau khi ăn, tôi thích ngủ trưa và ngủ một hoặc hai tiếng.

Biểu tượng vàng lấp lánh dưới ánh nắng chói chang của buổi trưa.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Biểu tượng vàng lấp lánh dưới ánh nắng chói chang của buổi trưa.

Cộng đồng đã tụ họp tại quảng trường để cầu nguyện vào giữa trưa.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Cộng đồng đã tụ họp tại quảng trường để cầu nguyện vào giữa trưa.

Em trai tôi thường ngủ trưa, nhưng đôi khi nó ngủ quên đến muộn hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Em trai tôi thường ngủ trưa, nhưng đôi khi nó ngủ quên đến muộn hơn.

Ánh nắng giữa trưa chiếu thẳng xuống thành phố, khiến cho mặt đường nóng bỏng chân.

· · ·
Hình ảnh minh họa trưa: Ánh nắng giữa trưa chiếu thẳng xuống thành phố, khiến cho mặt đường nóng bỏng chân.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái