D vi.Diccio-o.com

10 · vi

10 câu ví dụ với “neo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “neo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: neo

Vật nặng dùng để giữ cho tàu, thuyền không bị trôi; điểm tựa, chỗ dựa vững chắc.

10 câu ví dụ với “neo” — cách dùng

Con tàu chở hàng đang neo đậu tại cảng.

· · ·
Hình ảnh minh họa neo: Con tàu chở hàng đang neo đậu tại cảng.

Một chiếc thuyền đánh cá đã neo đậu ở vịnh để nghỉ ngơi.

· · ·
Hình ảnh minh họa neo: Một chiếc thuyền đánh cá đã neo đậu ở vịnh để nghỉ ngơi.

Họ không thể di chuyển du thuyền nếu không thu dọn neo trước.

· · ·
Hình ảnh minh họa neo: Họ không thể di chuyển du thuyền nếu không thu dọn neo trước.

Chiếc thuyền giữ vững vị trí nhờ vào cái neo giữ nó ở đáy biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa neo: Chiếc thuyền giữ vững vị trí nhờ vào cái neo giữ nó ở đáy biển.

Từ bến tàu, chúng tôi quan sát chiếc du thuyền sang trọng đang neo đậu.

· · ·
Hình ảnh minh họa neo: Từ bến tàu, chúng tôi quan sát chiếc du thuyền sang trọng đang neo đậu.

Chiếc xe neo vào cột điện trên phố nhỏ.

· · ·

Cánh tay người trẻ neo chặt dây an toàn.

· · ·

Cô giáo neo lên lịch học trực tuyến cho lớp.

· · ·

Bác sĩ neo thiết bị y tế trước buổi phẫu thuật.

· · ·

Nhà nghiên cứu neo công trình khoa học với bằng chứng đầy đủ.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái