Định nghĩa ngắn gọn: vũ
Vũ: (danh từ) mưa; (danh từ) họ Vũ, một họ phổ biến ở Việt Nam; (danh từ) vũ điệu, điệu múa.
4 câu ví dụ với “vũ” — cách dùng
1.
Cô ấy thích nhảy salsa ở các câu lạc bộ khiêu vũ.
2.
Sự thật là tôi không muốn đi khiêu vũ; tôi không biết nhảy.
3.
Chàng trai tiến lại gần với sự hồi hộp để mời quý cô khiêu vũ.
4.
Hãy khiêu vũ, hãy du lịch trên con đường, và qua ống khói của chiếc xe lửa, để khói bay lên với sự bình yên và những nốt nhạc vui tươi.