D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “vũ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vũ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vũ

Vũ: (danh từ) mưa; (danh từ) họ Vũ, một họ phổ biến ở Việt Nam; (danh từ) vũ điệu, điệu múa.

4 câu ví dụ với “vũ” — cách dùng

Cô ấy thích nhảy salsa ở các câu lạc bộ khiêu .

· · ·
Hình ảnh minh họa vũ: Cô ấy thích nhảy salsa ở các câu lạc bộ khiêu vũ.

Sự thật là tôi không muốn đi khiêu ; tôi không biết nhảy.

· · ·
Hình ảnh minh họa vũ: Sự thật là tôi không muốn đi khiêu vũ; tôi không biết nhảy.

Chàng trai tiến lại gần với sự hồi hộp để mời quý cô khiêu .

· · ·
Hình ảnh minh họa vũ: Chàng trai tiến lại gần với sự hồi hộp để mời quý cô khiêu vũ.

Hãy khiêu , hãy du lịch trên con đường, và qua ống khói của chiếc xe lửa, để khói bay lên với sự bình yên và những nốt nhạc vui tươi.

· · ·
Hình ảnh minh họa vũ: Hãy khiêu vũ, hãy du lịch trên con đường, và qua ống khói của chiếc xe lửa, để khói bay lên với sự bình yên và những nốt nhạc vui tươi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái