Vịnh là một nơi hoàn hảo để chèo thuyền buồm.
14 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “buồm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Vịnh là một nơi hoàn hảo để chèo thuyền buồm.
Chiếc thuyền buồm đã vượt qua toàn bộ đại dương để đến cảng.
Những người thủy thủ đi biển trên đại dương bằng thuyền và buồm.
Cờ đỏ được kéo lên cột buồm của con tàu để chỉ định quốc tịch của nó.
Những chiếc thuyền buồm bị mắc cạn trên bãi biển khi thủy triều đột ngột nghiêng.
Người đàn ông lướt sóng trên biển với sự điêu luyện trong chiếc thuyền buồm của mình.
Chiếc thuyền của tôi là một chiếc thuyền buồm và tôi thích đi thuyền trên đó khi tôi ở trên biển.
Cơn gió mát từ biển vuốt ve gương mặt của những người thủy thủ, những người đang nỗ lực kéo cánh buồm lên.
Khi nhìn thấy chân trời mù sương, thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn giương buồm và chuẩn bị cho cơn bão đang đến gần.
Họa sĩ sáng tạo tranh vẽ buồm trên biển mênh mông.
Thuyền trưởng căng buồm ra khơi trong ánh bình minh.
Cô bé vẫy tay chào buồm trong ngày hội truyền thống.
Đội ngũ cứu hộ điều khiển buồm qua đại dương bão tố.
Du khách thưởng thức cảnh đẹp khi ngắm buồm lướt gió.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.