D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “dưa”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “dưa”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: dưa

Loại quả có vỏ ngoài cứng, ruột mềm, thường mọng nước, vị ngọt hoặc nhạt, được dùng làm thực phẩm, ví dụ như dưa hấu, dưa gang, dưa chuột.

5 câu ví dụ với “dưa” — cách dùng

Tôi thích dưa lưới hơn dưa hấu.

· · ·
Hình ảnh minh họa dưa: Tôi thích dưa lưới hơn dưa hấu.

Cô ấy đã phục vụ một miếng dưa hấu lạnh.

· · ·
Hình ảnh minh họa dưa: Cô ấy đã phục vụ một miếng dưa hấu lạnh.

Chúng tôi đã làm nước ép từ thịt của quả dưa hấu.

· · ·
Hình ảnh minh họa dưa: Chúng tôi đã làm nước ép từ thịt của quả dưa hấu.

Nước ép dưa hấu luôn làm tôi cảm thấy mát mẻ trong những ngày nóng bức.

· · ·
Hình ảnh minh họa dưa: Nước ép dưa hấu luôn làm tôi cảm thấy mát mẻ trong những ngày nóng bức.

Hôm nay buổi sáng tôi đã mua một quả dưa hấu tươi và ăn nó với rất nhiều niềm vui.

· · ·
Hình ảnh minh họa dưa: Hôm nay buổi sáng tôi đã mua một quả dưa hấu tươi và ăn nó với rất nhiều niềm vui.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái