D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “quét”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “quét”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: quét

Dùng chổi hoặc dụng cụ để gom bụi, rác lại; di chuyển qua bề mặt để làm sạch.

4 câu ví dụ với “quét” — cách dùng

Chúng tôi quét đất trên sàn nhà.

· · ·
Hình ảnh minh họa quét: Chúng tôi quét đất trên sàn nhà.

Pedro phụ trách quét dọn vỉa hè mỗi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa quét: Pedro phụ trách quét dọn vỉa hè mỗi sáng.

Cái chổi dùng để quét dọn bụi bẩn; nó là một công cụ rất hữu ích.

· · ·
Hình ảnh minh họa quét: Cái chổi dùng để quét dọn bụi bẩn; nó là một công cụ rất hữu ích.

Cơn bão đã quét sạch mọi thứ trên đường đi của nó, để lại sự tàn phá.

· · ·
Hình ảnh minh họa quét: Cơn bão đã quét sạch mọi thứ trên đường đi của nó, để lại sự tàn phá.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái