D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “giật”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “giật”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: giật

Di chuyển hoặc kéo mạnh và đột ngột; cảm giác rung, co rút bất ngờ; lấy nhanh một cách bất ngờ.

3 câu ví dụ với “giật” — cách dùng

Tôi cảm thấy một cú giật ở mông khi đang chạy.

· · ·
Hình ảnh minh họa giật: Tôi cảm thấy một cú giật ở mông khi đang chạy.

Tôi đang mải mê trong suy nghĩ của mình, thì bỗng nhiên nghe thấy một tiếng động làm tôi giật mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa giật: Tôi đang mải mê trong suy nghĩ của mình, thì bỗng nhiên nghe thấy một tiếng động làm tôi giật mình.

Cô ấy tỉnh dậy giật mình vì tiếng sấm. Cô barely có thời gian để che đầu bằng chăn trước khi cả ngôi nhà rung chuyển.

· · ·
Hình ảnh minh họa giật: Cô ấy tỉnh dậy giật mình vì tiếng sấm. Cô barely có thời gian để che đầu bằng chăn trước khi cả ngôi nhà rung chuyển.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái