D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “reo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “reo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: reo

Phát ra âm thanh vang lên liên tục, thường dùng để chỉ tiếng chuông, tiếng còi hoặc tiếng kêu vui mừng.

4 câu ví dụ với “reo” — cách dùng

Những tiếng hò reo của đám đông cổ vũ cho đấu sĩ.

· · ·
Hình ảnh minh họa reo: Những tiếng hò reo của đám đông cổ vũ cho đấu sĩ.

Điện thoại reo và cô biết đó là anh ấy. Cô đã chờ đợi điều đó suốt cả ngày.

· · ·
Hình ảnh minh họa reo: Điện thoại reo và cô biết đó là anh ấy. Cô đã chờ đợi điều đó suốt cả ngày.

Tên cướp biển điều chỉnh miếng che mắt và giương cờ lên, trong khi thủy thủ đoàn của hắn hò reo vui vẻ.

· · ·
Hình ảnh minh họa reo: Tên cướp biển điều chỉnh miếng che mắt và giương cờ lên, trong khi thủy thủ đoàn của hắn hò reo vui vẻ.

Âm thanh của đồng hồ đã đánh thức cô bé. Chuông báo thức cũng đã reo, nhưng cô không bận tâm dậy khỏi giường.

· · ·
Hình ảnh minh họa reo: Âm thanh của đồng hồ đã đánh thức cô bé. Chuông báo thức cũng đã reo, nhưng cô không bận tâm dậy khỏi giường.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái