Định nghĩa ngắn gọn: reo
Phát ra âm thanh vang lên liên tục, thường dùng để chỉ tiếng chuông, tiếng còi hoặc tiếng kêu vui mừng.
4 câu ví dụ với “reo” — cách dùng
1.
Những tiếng hò reo của đám đông cổ vũ cho đấu sĩ.
2.
Điện thoại reo và cô biết đó là anh ấy. Cô đã chờ đợi điều đó suốt cả ngày.
3.
Tên cướp biển điều chỉnh miếng che mắt và giương cờ lên, trong khi thủy thủ đoàn của hắn hò reo vui vẻ.
4.
Âm thanh của đồng hồ đã đánh thức cô bé. Chuông báo thức cũng đã reo, nhưng cô không bận tâm dậy khỏi giường.