D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “cay”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cay”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cay

Cây là thực vật có thân, rễ, lá, thường sống lâu năm và phát triển lớn hơn các loại cỏ.

6 câu ví dụ với “cay” — cách dùng

Ớt cay đã mang lại hương vị tuyệt vời cho món hầm.

· · ·
Hình ảnh minh họa cay: Ớt cay đã mang lại hương vị tuyệt vời cho món hầm.

Thức ăn châu Phi thường rất cay và thường được phục vụ với cơm.

· · ·
Hình ảnh minh họa cay: Thức ăn châu Phi thường rất cay và thường được phục vụ với cơm.

Có nhiều loại món ăn đặc trưng có thể được chế biến với ớt cay hoặc ớt.

· · ·
Hình ảnh minh họa cay: Có nhiều loại món ăn đặc trưng có thể được chế biến với ớt cay hoặc ớt.

Vị cay của ớt làm cho mắt cô ấy tràn đầy nước mắt, trong khi cô ấy ăn món ăn đặc trưng của vùng.

· · ·
Hình ảnh minh họa cay: Vị cay của ớt làm cho mắt cô ấy tràn đầy nước mắt, trong khi cô ấy ăn món ăn đặc trưng của vùng.

Tôi có một cái lưỡi nhạy cảm, vì vậy khi tôi ăn thứ gì đó rất cay hoặc nóng, tôi thường gặp vấn đề.

· · ·
Hình ảnh minh họa cay: Tôi có một cái lưỡi nhạy cảm, vì vậy khi tôi ăn thứ gì đó rất cay hoặc nóng, tôi thường gặp vấn đề.

Hương vị cay của cà ri làm miệng tôi bỏng rát, trong khi tôi thưởng thức món ăn Ấn Độ lần đầu tiên.

· · ·
Hình ảnh minh họa cay: Hương vị cay của cà ri làm miệng tôi bỏng rát, trong khi tôi thưởng thức món ăn Ấn Độ lần đầu tiên.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái