Con ong vo ve đi tìm mật hoa.
27 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ong”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Con ong vo ve đi tìm mật hoa.
Đàn ong bao quanh tổ ong đầy mật.
Mật ong rừng rất tốt cho sức khỏe.
Một đàn ong đậu trên cây trong vườn.
Ông tôi luôn ăn đậu phộng với mật ong.
Con ong vo ve rất gần tai tôi, tôi rất sợ chúng.
Con ong đã để lại nọc độc của nó cắm vào tay tôi.
Con ong thụ phấn cho hoa để chúng có thể sinh sản.
Bề mặt tổ ong của hạt dâu tây làm cho chúng giòn hơn.
Bạn có thể thêm mật ong vào sữa chua để làm ngọt một chút.
Hợp tác xã nông nghiệp sản xuất mật ong và trái cây hữu cơ.
Con gấu đã phá vỡ tấm panel để ăn mật ong ngon lành bên trong.
Nọc của ong bắp cày có thể rất nguy hiểm đối với một số người.
Người nuôi ong quan sát cách đàn ong tổ chức xung quanh nữ hoàng.
Những con ong thu thập mật hoa từ các bông hoa để sản xuất mật ong.
Những con ong sử dụng điệu nhảy để thông báo vị trí của hoa cho đàn.
Sự cộng sinh giữa ong và hoa là rất quan trọng cho quá trình thụ phấn.
Con con ong khiêm tốn làm việc không ngừng để xây dựng tổ ong của mình.
Những con ong là những loài côn trùng rất thú vị và hữu ích cho hệ sinh thái.
Tôi thích hương vị chua chua của chanh trong trà của tôi với một chút mật ong.
Với một tiếng gầm gừ đầy thất vọng, con gấu cố gắng với tới mật ong trên ngọn cây.
Những con ong là côn trùng xã hội sống trong những tổ ong phức tạp do chính chúng xây dựng.
Cậu bé vẽ tranh hoa và ong trên tờ giấy trắng.
Hôm nay, tôi thấy ong lượn quanh bông hoa tươi.
Bà trồng vườn hoa và ong chăm chỉ thu thập mật.
Người nông dân chăn nuôi ong để tạo mật tự nhiên.
Anh chàng đứng bên đường nhìn ong bò qua cánh đồng xanh.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.