D vi.Diccio-o.com

10 · vi

10 câu ví dụ với “lén”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lén”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lén

Làm một việc gì đó một cách bí mật, không để người khác biết.

10 câu ví dụ với “lén” — cách dùng

Con mèo lén lút nhìn ra ngoài cửa sổ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lén: Con mèo lén lút nhìn ra ngoài cửa sổ.

Tên trộm lén lút đã trốn sau những bụi cây.

· · ·
Hình ảnh minh họa lén: Tên trộm lén lút đã trốn sau những bụi cây.

Một con hươu di chuyển một cách lén lút giữa bụi rậm.

· · ·
Hình ảnh minh họa lén: Một con hươu di chuyển một cách lén lút giữa bụi rậm.

Con báo rình rập một cách lén lút con mồi của nó trong rừng rậm.

· · ·
Hình ảnh minh họa lén: Con báo rình rập một cách lén lút con mồi của nó trong rừng rậm.

Con báo đi bộ trong rừng tìm kiếm con mồi. Khi thấy một con hươu, nó tiến lại một cách lén lút để tấn công.

· · ·
Hình ảnh minh họa lén: Con báo đi bộ trong rừng tìm kiếm con mồi. Khi thấy một con hươu, nó tiến lại một cách lén lút để tấn công.

Anh ta lén lấy cuốn sách của em.

· · ·

Thằng trẻ lén trộm kẹo từ kệ hàng của bà.

· · ·

Cô gái lén rời khỏi lớp học sau giờ ra chơi.

· · ·

Người trai lén chắp vá ly đèn xung quanh sân.

· · ·

Tôi lén nghe cuộc trò chuyện bí mật giữa hai người.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái