D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “rệt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rệt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rệt

Rệt: rõ ràng, dễ nhận thấy, nổi bật hơn so với những cái khác.

2 câu ví dụ với “rệt” — cách dùng

Đứa trẻ có nét lai rất rõ rệt.

· · ·
Hình ảnh minh họa rệt: Đứa trẻ có nét lai rất rõ rệt.

Kể từ khi thay đổi chế độ ăn uống, cô ấy nhận thấy sức khỏe của mình cải thiện rõ rệt.

· · ·
Hình ảnh minh họa rệt: Kể từ khi thay đổi chế độ ăn uống, cô ấy nhận thấy sức khỏe của mình cải thiện rõ rệt.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái