D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “lão”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lão”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lão

Người già, người lớn tuổi; cách gọi kính trọng hoặc thân mật dành cho đàn ông lớn tuổi.

6 câu ví dụ với “lão” — cách dùng

lão gõ phím chăm chỉ trên máy tính của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa lão: Bà lão gõ phím chăm chỉ trên máy tính của mình.

Ông lão ở góc phố luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa lão: Ông lão ở góc phố luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

lão cảm nhận được một làn gió mát khi mở cửa sổ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lão: Bà lão cảm nhận được một làn gió mát khi mở cửa sổ.

Căn chòi mà ông lão sống được xây dựng bằng rơm và đất sét.

· · ·
Hình ảnh minh họa lão: Căn chòi mà ông lão sống được xây dựng bằng rơm và đất sét.

lão sống trong túp lều giữa rừng luôn luôn cô đơn. Mọi người đều nói bà là phù thủy.

· · ·
Hình ảnh minh họa lão: Bà lão sống trong túp lều giữa rừng luôn luôn cô đơn. Mọi người đều nói bà là phù thủy.

Ông lão ẩn sĩ cầu nguyện cho linh hồn của những kẻ tội lỗi. Trong những năm gần đây, ông là người duy nhất đến gần am thất.

· · ·
Hình ảnh minh họa lão: Ông lão ẩn sĩ cầu nguyện cho linh hồn của những kẻ tội lỗi. Trong những năm gần đây, ông là người duy nhất đến gần am thất.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái