Trong cuộc họp có một khán giả đa dạng.
24 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “họp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Trong cuộc họp có một khán giả đa dạng.
Đêm giao thừa là thời điểm để sum họp gia đình.
Cuộc thảo luận đã tiếp tục trong cuộc họp vào thứ Hai.
Các đại biểu đã họp tại quốc hội để thảo luận về ngân sách.
Mọi người đều bình luận về sự kiện trong cuộc họp gia đình.
Bữa tiệc phù thủy là một cuộc họp của các phù thủy và pháp sư.
Miguel đã lập luận ủng hộ cải cách giáo dục mới trong cuộc họp.
Trong mỗi cuộc họp, những ý tưởng đổi mới và sáng tạo xuất hiện.
Juan đã đến cuộc họp cùng với toàn bộ đội ngũ làm việc của mình.
Cộng đồng đã tụ họp tại quảng trường để cầu nguyện vào giữa trưa.
Cuộc họp rất hiệu quả, vì vậy tất cả chúng tôi đều ra về hài lòng.
Juan quyết định tổ chức một cuộc họp khẩn cấp với đội ngũ kỹ thuật.
Chủ tịch đã kết thúc phiên họp sau khi phê duyệt tất cả các đề xuất.
Cuộc họp tập trung vào cách áp dụng hướng dẫn an toàn tại nơi làm việc.
Tôi sẽ cần sự giúp đỡ của bạn để ủng hộ đề xuất của tôi trong cuộc họp.
Tại cuộc họp, ban quản lý đã trình bày một báo cáo về hiệu suất của quý.
Trong cuộc họp, đã thảo luận về sự cần thiết phải cải cách hệ thống y tế.
Trong suốt cuộc họp, anh ấy đã tranh luận mạnh mẽ chống lại chính sách mới.
Sau một ngày làm việc dài, người đàn ông trở về nhà và sum họp với gia đình.
Cuộc họp kinh doanh đã thành công nhờ vào khả năng thuyết phục của giám đốc điều hành.
Tại cuộc họp, đã thảo luận về tầm quan trọng của biến đổi khí hậu trong thời điểm hiện tại.
Lời chào thân thiện của ông khi đến đã làm cho mọi người vui vẻ trong buổi họp mặt gia đình.
Băng nhóm đã tụ họp tại công viên để tổ chức một bữa tiệc xã hội. Tất cả các thành viên trong nhóm đều có mặt.
Người phụ nữ kinh doanh tham vọng ngồi ở bàn họp, sẵn sàng trình bày kế hoạch của mình trước một nhóm nhà đầu tư quốc tế.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.