D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “nhồi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhồi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nhồi

Nhồi là đưa nhiều thứ vào bên trong một vật cho đầy chặt; hoặc làm liên tục, dồn dập một việc gì đó.

3 câu ví dụ với “nhồi” — cách dùng

Em bé có một con thú nhồi bông nhỏ mà không bao giờ rời bỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhồi: Em bé có một con thú nhồi bông nhỏ mà không bao giờ rời bỏ.

Bạn không nên nhồi nhét quần áo vào vali, nó sẽ bị nhăn hết.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhồi: Bạn không nên nhồi nhét quần áo vào vali, nó sẽ bị nhăn hết.

Cậu bé rất vui với món đồ chơi mới của mình, một con búp bê nhồi bông.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhồi: Cậu bé rất vui với món đồ chơi mới của mình, một con búp bê nhồi bông.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái