D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “ốm”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ốm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ốm

Tình trạng cơ thể không khỏe mạnh, thường do bệnh tật gây ra; gầy, không có nhiều thịt trên người.

5 câu ví dụ với “ốm” — cách dùng

Tôi không thể đi dự tiệc vì tôi bị ốm.

· · ·
Hình ảnh minh họa ốm: Tôi không thể đi dự tiệc vì tôi bị ốm.

Sau khi ốm, tôi đã học cách chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa ốm: Sau khi ốm, tôi đã học cách chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn.

Vì anh trai tôi bị ốm, tôi sẽ phải chăm sóc anh ấy suốt cuối tuần.

· · ·
Hình ảnh minh họa ốm: Vì anh trai tôi bị ốm, tôi sẽ phải chăm sóc anh ấy suốt cuối tuần.

Tôi cần chăm sóc bà của tôi vì bà ấy đã già và ốm; bà không thể tự làm gì cả.

· · ·
Hình ảnh minh họa ốm: Tôi cần chăm sóc bà của tôi vì bà ấy đã già và ốm; bà không thể tự làm gì cả.

Tôi luôn gầy, và dễ bị ốm. Bác sĩ của tôi nói rằng tôi cần tăng cân một chút.

· · ·
Hình ảnh minh họa ốm: Tôi luôn gầy, và dễ bị ốm. Bác sĩ của tôi nói rằng tôi cần tăng cân một chút.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái