D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “vạt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vạt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vạt

Phần vải thừa ra ở mép áo, váy hoặc khăn, thường được cắt hoặc may thành hình nhất định để tạo kiểu dáng.

2 câu ví dụ với “vạt” — cách dùng

Anh ấy đã giúp tôi buộc nút cà vạt.

· · ·
Hình ảnh minh họa vạt: Anh ấy đã giúp tôi buộc nút cà vạt.

Tôi sẽ mặc áo khoác và cà vạt cho sự kiện, vì lời mời nói rằng đó là trang trọng.

· · ·
Hình ảnh minh họa vạt: Tôi sẽ mặc áo khoác và cà vạt cho sự kiện, vì lời mời nói rằng đó là trang trọng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái