Định nghĩa ngắn gọn: giặt
Làm sạch quần áo, vải vóc bằng nước, xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
9 câu ví dụ với “giặt” — cách dùng
1.
Mẹ tôi luôn thêm clo vào nước giặt để làm trắng quần áo.
2.
Nước nóng từ máy giặt đã làm co lại những món đồ tôi cho vào giặt.
3.
Tôi đã đặt máy giặt ở chế độ tiết kiệm để tiết kiệm nước và xà phòng.
4.
Chiếc ga trải giường trắng bị nhăn và bẩn. Tôi phải giặt nó ngay lập tức.
5.
Mẹ giặt áo dài và quần cho bé học.
6.
Cô Lan giặt khăn và drap trong mỗi tuần.
7.
Tôi giặt sơ mi sau mỗi buổi họp quan trọng.
8.
Anh Khoa giặt quần áo sau khi chơi thể thao.
9.
Chúng tôi giặt rèm cửa để tạo không gian sạch sẽ.