D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “ngai”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ngai”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ngai

Ghế lớn, thường làm bằng gỗ quý, chạm trổ tinh xảo, dành cho vua chúa hoặc người có địa vị cao ngồi.

2 câu ví dụ với “ngai” — cách dùng

Sau khi vua qua đời, ngai vàng trở nên trống rỗng vì không có người thừa kế.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngai: Sau khi vua qua đời, ngai vàng trở nên trống rỗng vì không có người thừa kế.

Ánh sáng của hoàng hôn chiếu qua cửa sổ của lâu đài, chiếu sáng với một ánh vàng rực rỡ trong phòng ngai vàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngai: Ánh sáng của hoàng hôn chiếu qua cửa sổ của lâu đài, chiếu sáng với một ánh vàng rực rỡ trong phòng ngai vàng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái