Định nghĩa ngắn gọn: kể
Nói lại một câu chuyện, sự việc cho người khác nghe; liệt kê ra từng cái một; không tính đến, không kể đến.
5 câu ví dụ với “kể” — cách dùng
1.
Siêu âm tim cho thấy có sự phì đại thất trái đáng kể.
2.
Carlos rất có văn hóa và luôn có điều gì đó thú vị để kể.
3.
Cách mạng công nghiệp mang lại những tiến bộ công nghệ đáng kể.
4.
Tôi là một người rất xã hội, vì vậy tôi luôn có những câu chuyện để kể.
5.
Lịch sử của nhân loại đầy rẫy xung đột và chiến tranh, nhưng cũng đầy những thành tựu và tiến bộ đáng kể.