1. Một loài động vật nuôi, thân lớn, ăn cỏ, cho sữa và thịt.
2. Hành động di chuyển bằng tay và đầu gối sát đất.
3. Trườn hoặc di chuyển chậm rãi trên mặt đất.
4 câu ví dụ với “bò” — cách dùng
1.
Trong cuộc đua bò, những con bò chạy nhanh qua cát.
···
2.
Sữa đậu nành là một lựa chọn phổ biến thay thế cho sữa bò.
···
3.
Những người chăn bò đội mũ và đi giày trước khi ra vắt sữa bò.
···
4.
Con bò lao vào với sự giận dữ vào người đấu bò. Khán giả hét lên, phấn khích.
···
✨Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.