D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “bò”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bò”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bò

1. Một loài động vật nuôi, thân lớn, ăn cỏ, cho sữa và thịt.
2. Hành động di chuyển bằng tay và đầu gối sát đất.
3. Trườn hoặc di chuyển chậm rãi trên mặt đất.

4 câu ví dụ với “bò” — cách dùng

Trong cuộc đua , những con bò chạy nhanh qua cát.

· · ·
Hình ảnh minh họa bò: Trong cuộc đua bò, những con bò chạy nhanh qua cát.

Sữa đậu nành là một lựa chọn phổ biến thay thế cho sữa .

· · ·
Hình ảnh minh họa bò: Sữa đậu nành là một lựa chọn phổ biến thay thế cho sữa bò.

Những người chăn đội mũ và đi giày trước khi ra vắt sữa bò.

· · ·
Hình ảnh minh họa bò: Những người chăn bò đội mũ và đi giày trước khi ra vắt sữa bò.

Con lao vào với sự giận dữ vào người đấu bò. Khán giả hét lên, phấn khích.

· · ·
Hình ảnh minh họa bò: Con bò lao vào với sự giận dữ vào người đấu bò. Khán giả hét lên, phấn khích.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái