Em bé cố gắng nói nhưng chỉ lắp bắp.
11 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bắp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Em bé cố gắng nói nhưng chỉ lắp bắp.
Những bắp ngô được nướng chậm rãi trên vỉ nướng.
Nọc của ong bắp cày có thể rất nguy hiểm đối với một số người.
Một công việc ít vận động đòi hỏi phải nghỉ ngơi để giãn cơ bắp.
Tính đàn hồi của cơ bắp là rất quan trọng cho hiệu suất thể thao.
Ăn một vài hạt đậu phộng mỗi ngày có thể giúp tăng khối lượng cơ bắp.
Nghỉ ngơi và dinh dưỡng là chìa khóa để đạt được sự phát triển cơ bắp.
Khi nghe tin tức gây sốc, tôi chỉ có thể lắp bắp những từ vô nghĩa do cú sốc.
Các vận động viên thể hình tìm kiếm sự tăng trưởng cơ bắp để tăng khối lượng cơ.
Ngôn ngữ là một cơ bắp nằm trong miệng và dùng để nói, nhưng cũng có những chức năng khác.
Nhiều vận động viên thể hình tìm kiếm sự phát triển cơ bắp thông qua các bài tập chuyên biệt và chế độ ăn uống phù hợp.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.