Họ đã kỷ niệm mười năm bên nhau như vợ chồng.
20 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “niệm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Họ đã kỷ niệm mười năm bên nhau như vợ chồng.
Bà ngoại luôn có một chiếc rương đầy kỷ niệm.
Album ảnh của gia đình đầy những kỷ niệm đặc biệt.
Bài thơ trữ tình gợi lên cảm xúc hoài niệm và u sầu.
Juan đã tặng vợ một chiếc nhẫn vàng vào ngày kỷ niệm của họ.
Chúng tôi kỷ niệm sự phong phú của di sản lai của chúng tôi.
Trong tuần Thánh, người ta kỷ niệm sự đóng đinh của Chúa Kitô.
Họ đã thuê một chiếc du thuyền để kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình.
Công lý là một khái niệm liên quan đến sự bình đẳng và công bằng.
Lễ kỷ niệm Giáng sinh rực rỡ đã làm xúc động tất cả những người có mặt.
Cảnh vật đơn điệu của con đường khiến anh mất đi khái niệm về thời gian.
Lễ kỷ niệm ngày thành lập hoành tráng đến nỗi ai cũng cảm thấy ấn tượng.
Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng di sản của các cộng đồng địa phương khác nhau.
Giáo sư đã giải thích một khái niệm phức tạp một cách rõ ràng và dễ hiểu.
Cuộc trò chuyện trở nên hấp dẫn đến nỗi tôi đã mất khái niệm về thời gian.
Năm nay tôi sẽ kỷ niệm kỷ niệm ngày cưới thứ tám của mình bằng một bữa tối đặc biệt.
Có nhiều hình tượng khác nhau được sử dụng để đại diện cho nhiều khái niệm khác nhau.
Công lý xã hội là một khái niệm nhằm đảm bảo sự công bằng và bình đẳng cơ hội cho tất cả mọi người.
Tất cả người Ấn Độ trong bộ lạc gọi ông là "Nhà thơ". Bây giờ có một đài tưởng niệm để vinh danh ông.
Giáo sư đã giải thích một cách rõ ràng và đơn giản những khái niệm phức tạp nhất của vật lý lượng tử, giúp học sinh của ông hiểu rõ hơn về vũ trụ.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.