D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “kỳ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kỳ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kỳ

Kỳ: (1) Khoảng thời gian nhất định trong một chu kỳ, sự kiện; (2) Sự kiện quan trọng, đặc biệt; (3) Lạ, khác thường; (4) Dụng cụ dùng để cọ rửa.

6 câu ví dụ với “kỳ” — cách dùng

Bác sĩ khuyên nên kiểm tra định kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kỳ: Bác sĩ khuyên nên kiểm tra định kỳ.

Tại Peru, con kền kền được đại diện trên quốc kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kỳ: Tại Peru, con kền kền được đại diện trên quốc kỳ.

Dịch ối bao quanh và bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kỳ: Dịch ối bao quanh và bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ.

Cái huy hiệu trên đồng phục của tôi có màu sắc của quốc kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kỳ: Cái huy hiệu trên đồng phục của tôi có màu sắc của quốc kỳ.

Phôi thai phát triển nhanh chóng trong những tuần đầu của thai kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kỳ: Phôi thai phát triển nhanh chóng trong những tuần đầu của thai kỳ.

Vận động viên marathon đã hoàn thành cuộc đua mệt mỏi với sự cống hiến và nỗ lực cực kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kỳ: Vận động viên marathon đã hoàn thành cuộc đua mệt mỏi với sự cống hiến và nỗ lực cực kỳ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái