D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “kém”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kém”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kém

Không tốt, không đạt mức yêu cầu; thua về chất lượng, số lượng hoặc khả năng so với cái khác.

8 câu ví dụ với “kém” — cách dùng

Những ngôi sao sáng, nhưng chỉ kém bạn một chút.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Những ngôi sao sáng, nhưng chỉ kém bạn một chút.

Vì không học đủ, tôi đã bị điểm kém trong kỳ thi.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Vì không học đủ, tôi đã bị điểm kém trong kỳ thi.

Vấn đề chủ yếu nằm ở việc giao tiếp kém giữa họ với nhau.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Vấn đề chủ yếu nằm ở việc giao tiếp kém giữa họ với nhau.

Giáo dục kém sẽ ảnh hưởng đến cơ hội tương lai của giới trẻ.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Giáo dục kém sẽ ảnh hưởng đến cơ hội tương lai của giới trẻ.

Đã có một cuộc nổi dậy tại nhà máy do điều kiện làm việc kém.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Đã có một cuộc nổi dậy tại nhà máy do điều kiện làm việc kém.

Các thực hành nông nghiệp kém có thể làm tăng tốc độ xói mòn đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Các thực hành nông nghiệp kém có thể làm tăng tốc độ xói mòn đất.

Mỗi khi mưa, thành phố bị ngập do hệ thống thoát nước kém của các con phố.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Mỗi khi mưa, thành phố bị ngập do hệ thống thoát nước kém của các con phố.

Mặc dù tôi là một người khiêm tốn, nhưng tôi không thích bị đối xử như thể tôi thấp kém hơn người khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa kém: Mặc dù tôi là một người khiêm tốn, nhưng tôi không thích bị đối xử như thể tôi thấp kém hơn người khác.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái