Sau nhiều thử nghiệm và sai sót, tôi đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sót”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Sau nhiều thử nghiệm và sai sót, tôi đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Nhiều năm sau, người sống sót viết một cuốn sách về trải nghiệm của mình.
Sau nhiều thử nghiệm và sai sót, tôi đã viết được một cuốn sách thành công.
Trong một số nền văn hóa, linh cẩu tượng trưng cho sự khôn ngoan và sự sống sót.
Khả năng của cây để hấp thụ nước từ đất là điều thiết yếu cho sự sống sót của nó.
Người sống sót sau vụ đắm tàu đã sống sót trên một hòn đảo hoang vắng trong nhiều tuần.
Tôi là một người sống sót sau ung thư vú, cuộc sống của tôi đã hoàn toàn thay đổi từ đó.
Trong rừng Amazon, các loại dây leo là thực vật rất quan trọng cho sự sống sót của động vật.
Con tàu đang chìm trong đại dương, và các hành khách đang vật lộn để sống sót giữa cơn hỗn loạn.
Người đàn ông chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng của mình, biết rằng anh sẽ không trở về sống sót.
Người lính bị thương, bị bỏ rơi trên chiến trường, đang vật lộn để sống sót trong một biển đau đớn.
Sinh thái học dạy chúng ta cách chăm sóc và tôn trọng môi trường để đảm bảo sự sống sót của các loài.
Người phụ nữ đã bị một con thú hoang tấn công, và bây giờ cô đang chiến đấu để sống sót trong thiên nhiên.
Mặc dù mưa to gió lớn, đội cứu hộ đã tiến vào rừng sâu để tìm kiếm những người sống sót sau vụ tai nạn máy bay.
Rùa biển là những loài động vật đã sống sót qua hàng triệu năm tiến hóa, nhờ vào sức bền và khả năng bơi lội của chúng.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.