Khi nấu táo, nhà bếp có mùi thơm ngọt ngào.
14 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ngào”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Khi nấu táo, nhà bếp có mùi thơm ngọt ngào.
Sau một nụ hôn ngọt ngào, cô ấy mỉm cười và nói: "Anh yêu em".
Em bé bi bô với sự ngọt ngào đến nỗi không thể không mỉm cười.
Hương thơm ngọt ngào của chiếc bánh đang nướng khiến tôi chảy nước miếng.
Hương vị ngọt ngào của một cây kem dâu là một niềm vui cho khẩu vị của tôi.
Gió nhẹ làm lay động những chiếc lá trên cây, tạo ra một giai điệu ngọt ngào.
Cô bé ngọt ngào đang ngồi trên cỏ, xung quanh là những bông hoa vàng xinh đẹp.
Con gái tôi là công chúa ngọt ngào của tôi. Tôi sẽ luôn ở đây để chăm sóc cho cô ấy.
Vào mùa xuân, cây bạch đàn nở hoa, làm cho không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào.
Tôi đã có thể cảm nhận được hương thơm ngọt ngào của những bông hoa: mùa xuân đang đến gần.
Dâu tây là một loại trái cây rất phổ biến trên toàn thế giới vì hương vị ngọt ngào và tươi mát của nó.
Nho là một trong những loại trái cây yêu thích của tôi. Tôi thích hương vị ngọt ngào và tươi mát của chúng.
Âm thanh của cây đàn violin thật ngọt ngào và u sầu, như một biểu hiện của vẻ đẹp và nỗi đau của con người.
Dòng sông trôi qua, mang theo, một bài hát ngọt ngào, chứa đựng trong một vòng tròn hòa bình trong một bài thánh ca không bao giờ kết thúc.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.