Cơn giận là một cảm xúc rất mãnh liệt.
13 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mãnh”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cơn giận là một cảm xúc rất mãnh liệt.
Sau trận đấu, họ đã ăn với sự hăng hái mãnh liệt.
Anh ấy đã đấu tranh mãnh liệt cho quyền con người.
Các cổ động viên đã ủng hộ đội của họ một cách mãnh liệt tại sân vận động.
Trong cuộc tranh luận, bài phát biểu của ông ấy rất mãnh liệt và đầy đam mê.
Người đàn ông tuyên bố sự vô tội của mình một cách mãnh liệt trước thẩm phán.
Một cách mãnh liệt, luật sư đã bảo vệ quyền lợi của khách hàng trước thẩm phán.
Những người biểu tình đã hô vang yêu cầu của họ một cách mãnh liệt trên đường phố.
Cậu bé đã bảo vệ quan điểm của mình một cách mãnh liệt trong cuộc thảo luận trên lớp.
Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách mãnh liệt, thuyết phục tất cả những người có mặt.
Nỗi buồn và nỗi đau mà tôi cảm thấy mãnh liệt đến nỗi đôi khi tôi cảm thấy không có gì có thể làm dịu chúng.
Flamenco là một phong cách âm nhạc và múa của Tây Ban Nha. Nó được đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt và nhịp điệu sống động.
Nhà chính trị đã bảo vệ quan điểm của mình một cách mãnh liệt trước báo chí, sử dụng những lập luận vững chắc và thuyết phục.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.