D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “trơn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trơn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: trơn

Không có ma sát, dễ bị trượt hoặc khó nắm giữ.

3 câu ví dụ với “trơn” — cách dùng

Chim cánh cụt trượt cơ thể trên băng trơn một cách khéo léo.

· · ·
Hình ảnh minh họa trơn: Chim cánh cụt trượt cơ thể trên băng trơn một cách khéo léo.

Cầu thang trơn trượt, vì vậy anh ấy đã cẩn thận xuống từng bước.

· · ·
Hình ảnh minh họa trơn: Cầu thang trơn trượt, vì vậy anh ấy đã cẩn thận xuống từng bước.

Bản lề của cửa sổ kêu cót két mỗi khi tôi mở, tôi cần bôi trơn nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa trơn: Bản lề của cửa sổ kêu cót két mỗi khi tôi mở, tôi cần bôi trơn nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái