Định nghĩa ngắn gọn: đền
Công trình kiến trúc xây dựng để thờ cúng các vị thần, anh hùng hoặc người có công với đất nước.
5 câu ví dụ với “đền” — cách dùng
1.
Nhà thám hiểm đã vào sâu trong rừng và phát hiện ra một ngôi đền cổ.
2.
Ngôi đền nhỏ trong rừng luôn khiến tôi cảm thấy đó là một nơi kỳ diệu.
3.
Chúng tôi đã thăm ngôi đền cổ nơi một vị ẩn sĩ nổi tiếng sống vào thế kỷ trước.
4.
Một ngôi đền là một loại tòa nhà tôn giáo được xây dựng ở những nơi hẻo lánh và cô lập.
5.
Mặt trời rực rỡ và làn gió biển đã chào đón tôi đến hòn đảo xa xôi nơi có ngôi đền bí ẩn.