D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “ghen”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ghen”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ghen

Cảm giác khó chịu, bực bội khi thấy người mình yêu thương quan tâm hoặc thân thiết với người khác.

4 câu ví dụ với “ghen” — cách dùng

Đừng ghen tị, hãy ăn mừng thành công của người khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa ghen: Đừng ghen tị, hãy ăn mừng thành công của người khác.

Marta cảm thấy ghen tị với thành công của em gái mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa ghen: Marta cảm thấy ghen tị với thành công của em gái mình.

Sự ghen tị đã ăn mòn linh hồn của cô ấy và cô ấy không thể tận hưởng hạnh phúc của người khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa ghen: Sự ghen tị đã ăn mòn linh hồn của cô ấy và cô ấy không thể tận hưởng hạnh phúc của người khác.

Bà của tôi luôn mang một sợi chỉ đỏ buộc vào ngón tay cái, bà nói rằng đó là để chống lại sự ghen tị.

· · ·
Hình ảnh minh họa ghen: Bà của tôi luôn mang một sợi chỉ đỏ buộc vào ngón tay cái, bà nói rằng đó là để chống lại sự ghen tị.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái