Định nghĩa ngắn gọn: lẽo
Lẽo: đi theo sát phía sau ai đó một cách dai dẳng, thường gây cảm giác phiền toái.
5 câu ví dụ với “lẽo” — cách dùng
1.
Đó là một buổi sáng lạnh lẽo và mưa rơi của tháng Mười.
2.
Ông tôi có một tính cách lạnh lùng. Luôn luôn lạnh lẽo và thờ ơ.
3.
Thời tiết vào mùa đông có thể đơn điệu, với những ngày xám xịt và lạnh lẽo.
4.
Sự tàn ác của kẻ sát nhân phản chiếu trong đôi mắt của hắn, không thương xót và lạnh lẽo như băng.
5.
Đêm tối tăm và lạnh lẽo, nhưng ánh sáng của các vì sao chiếu sáng bầu trời với một vẻ rực rỡ và bí ẩn.