D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “giòn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “giòn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: giòn

Dễ vỡ hoặc dễ gãy vụn khi bị tác động, thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc vật có kết cấu cứng nhưng dễ bẻ, như bánh quy, rau củ chiên.

3 câu ví dụ với “giòn” — cách dùng

Tôi thích bánh mì nóng và giòn vào buổi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa giòn: Tôi thích bánh mì nóng và giòn vào buổi sáng.

Bề mặt tổ ong của hạt dâu tây làm cho chúng giòn hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa giòn: Bề mặt tổ ong của hạt dâu tây làm cho chúng giòn hơn.

Khoai mì chiên là một món ăn nhẹ ngon miệng và giòn tan.

· · ·
Hình ảnh minh họa giòn: Khoai mì chiên là một món ăn nhẹ ngon miệng và giòn tan.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái