Định nghĩa ngắn gọn: nhãn
Nhãn là loại quả tròn nhỏ, vỏ mỏng màu nâu nhạt, cùi trắng ngọt, hạt đen, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.
7 câu ví dụ với “nhãn” — cách dùng
1.
Cậu bé thích dán nhãn lên tất cả những thứ cậu thấy.
2.
Tôi đã mua một cây bút đánh dấu vĩnh viễn để ghi nhãn cho các hộp của mình.
3.
Anh trao cho em một nhãn quà tặng ý nghĩa.
4.
Anh em trao đổi nhãn cờ trong lễ kỷ niệm độc lập.
5.
Cô bán hàng gắn nhãn sản phẩm mới vào tủ trưng bày.
6.
Họ lắp đặt nhãn quảng cáo lớn trên mặt tiền cửa hàng.
7.
Người nghệ sĩ sáng tạo ra nhãn biểu tượng độc đáo cho tranh.