D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “gai”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gai”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gai

Gai là phần nhọn, cứng mọc ra từ thân, lá hoặc quả của một số loài cây; cũng có thể chỉ cảm giác khó chịu như bị kim châm trên da.

3 câu ví dụ với “gai” — cách dùng

Con dê bị mắc kẹt trong bụi cây gai.

· · ·
Hình ảnh minh họa gai: Con dê bị mắc kẹt trong bụi cây gai.

Vòng gai là một biểu tượng tôn giáo quan trọng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gai: Vòng gai là một biểu tượng tôn giáo quan trọng.

Tôi đã đeo găng tay làm vườn để không làm bẩn tay và không bị đâm bởi gai của hoa hồng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gai: Tôi đã đeo găng tay làm vườn để không làm bẩn tay và không bị đâm bởi gai của hoa hồng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái