D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “rạng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rạng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rạng

Ánh sáng xuất hiện đầu tiên vào buổi sáng, báo hiệu trời sắp sáng; trạng thái bắt đầu của ban ngày.

8 câu ví dụ với “rạng” — cách dùng

Cô ấy nhận bó hoa lan với một nụ cười rạng rỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạng: Cô ấy nhận bó hoa lan với một nụ cười rạng rỡ.

Nụ cười rạng rỡ của cô ấy chiếu sáng căn phòng và lây lan cho tất cả những người có mặt.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạng: Nụ cười rạng rỡ của cô ấy chiếu sáng căn phòng và lây lan cho tất cả những người có mặt.

Mùa xuân mang đến cho tôi những cảnh đẹp rực rỡ đầy màu sắc sáng chói làm rạng rỡ tâm hồn tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạng: Mùa xuân mang đến cho tôi những cảnh đẹp rực rỡ đầy màu sắc sáng chói làm rạng rỡ tâm hồn tôi.

Ánh bình minh rạng ló qua cửa sổ phòng ngủ.

· · ·

Cô gái rạng mặt khi nhận giải thưởng cao quý.

· · ·

Ngôi sao rạng trên bầu trời đêm lấp lánh sáng.

· · ·

Trẻ con rạng cười khi chơi đùa trong công viên.

· · ·

Chiến sĩ rạng bước đi qua cánh đồng chiến trường.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái