D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “savan”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “savan”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: savan

Savan là vùng đồng cỏ rộng lớn, ít cây, chủ yếu là cỏ, thường xuất hiện ở các khu vực nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

3 câu ví dụ với “savan” — cách dùng

Cánh đồng savan đầy những con vật đang tò mò xung quanh.

· · ·
Hình ảnh minh họa savan: Cánh đồng savan đầy những con vật đang tò mò xung quanh.

Con hề được biết đến với tiếng cười đặc trưng của nó trên savan châu Phi.

· · ·
Hình ảnh minh họa savan: Con hề được biết đến với tiếng cười đặc trưng của nó trên savan châu Phi.

Nhà tự nhiên học đã mô tả chi tiết cuộc sống ở savan châu Phi và sự mong manh của nó về mặt sinh thái.

· · ·
Hình ảnh minh họa savan: Nhà tự nhiên học đã mô tả chi tiết cuộc sống ở savan châu Phi và sự mong manh của nó về mặt sinh thái.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái